DANH MỤC THUỐC
TT Tên thuốc Đường dùng, Dạng bào chế, Quy cách Đơn vị  tính Đơn gía (VAT)
1 Marcaine Spinal Heavy Inj 0.5% 4ml x 5's Hộp 5 ống x 4ml, Dung dịch thuốc tiêm tủy sống, tiêm tủy sống Ống 37.872
2 Marcain 0.5% inj. 20ml 5's Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml, Dung dịch tiêm, tiêm Ống 43.138
3 Lidocain 10% Hộp 1 bình 38g, phun mù. Xịt gây tê bề mặt Lọ 123.900
4 Etomidate-Lipuro  Tiêm, ống 10ml Ống 118.440
5 Aerrane 100ml Chai 100ml, Thuốc gây mê halogen dễ bay hơi dùng để gây mê qua đường hô hấp, Chất lỏng dùng để hít Chai 345.000
6 Forane Đường hô hấp, lọ 100ml Hộp 487.253
7 Lidocain 2%10ml Tiêm, dung dịch tiêm, ống 10ml Ống 16.170
8 Lidocain 2% Hộp 100 ống x 2ml dd tiêm Ống 458
9 PROPOFOL 1% KABI Hộp 5 ống 20ml, Nhũ tương để tiêm hoặc truyền qua tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch Lọ 60.900
10 Diprivan Inj 20ml 5's Hộp chứa 5 ống x 20ml, Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch, Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) Ống 118.168
11 Sevorane sol Đường hô hấp, lọ 250ml Lọ 3.579.600
12 Rhomatic gel Dùng ngoài, gel tyúp 18,5g  Túyp  16.950
13 Mobic 15mg/1,5ml Hộp 5 ống 1,5ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 22.761
14 Hotemin Uống, Viên nang, Hộp 1 vỉ x 20 viên, Viên 5.945
15 Efferalgan 300mg Hộp 2 vỉ x 5 viên, Viên đạn, Đặt hậu môn Viên 2.831
16 Rifaxon Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền Lọ 41.400
17 Paracetamol G.E.S 10mg/ml Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền. Hộp 12 túi 100ml Túi 43.000
18 Maxedo Suspension 250mg 5ml x 30's 30 gói/ hộp, Hỗn dịch uống, uống Gói 2.569
19 Tatanol H/10 vỉ/10 viên nén bao phim - Uống Viên 412
20 Tylenol 8 Hour  Hộp 5 vỉ x 10 viên nén giải phóng kéo dài, viên nén giải phóng kéo dài, Uống Viên 1.342
21 Darinol Uống, H/2 vỉ x 10 viên nén Viên 395
22 Colchicin Uống, viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên viên 318
23 Alpha Chymotrypsin Uống, viên nén, Hộp 2 vỉ x 10 viên Viên 1.150
24 Katrypsin Uống, viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên viên 181
25 VINTRYPSINE Tiêm, bột đông khô + dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi Lọ 5.450
26 VINTRYPSINE Tiêm, thuốc bột đông khô + dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi Lọ 5.450
27 Cal.CO 50IU Tiêm, dung dịch tiêm Ống 52.000
28 Clophehadi Uống, viên nang hạt cải. Vỹ 10 viên.  Viên  238
29 DIMEDROL Tiêm, dung dịch tiêm; hộp 100 ống Ống 540
30 ADRENALIN Tiêm, dung dịch tiêm; Hộp 5 vỉ x 10 ống Ống 2.200
31 Danapha Telfadin 60 Uống, Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 1.470
32 Lohatidin Uống, viên nang hạt cải. Vỹ 10 viên.  Viên  745
33 Loratadin Stada 10mg Uống, H/2 vỉ x 10 viên nén Viên 850
34 Glutaone 300 Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml, tiêm Lọ 28.497
35 Naloxon Tiêm, dung dịch tiêm Ống 38.200
36 NATRIBICARBONAT 1.4% 250ML Chai 250ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 28.980
37 Levonor 1mg/ml Tiêm, dung dịch tiêm Ống 31.500
38 Levophed Hộp 10 lọ, Dung dịch tiêm, TTM Ống 69.090
39 Praverix 500mg Hộp 100 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 1.980
40 Moxacin Uống, Viên nang, Hộp 10 vỉ x 10 viên nang  Viên  1.610
41 Augmentin 250/31.25 Sac 250mg 12's Hộp 12 gói, Bột pha hỗn dịch uống, uống Gói 10.998
42 Ofmantine-Domesco 625mg Uống, Viên nén bao phim, Hộp 2vỉ x 7 VBF  Viên  2.258
43 Pms-Claminat 250mg/31,25mg Uống, gói bột pha hỗn dịch uống Gói 5.670
44 Gromentin Hộp 12 gói thuốc bột uống Gói 5.000
45 Ceclor Sus 125mg 30ml 1 chai, Bột pha hỗn dịch uống, uống Chai 50.600
46 Cefimbrand 100mg Hộp 10 gói 2g. Bột pha uống Gói       1.403
47 Bicebid 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống Viên 1.659
48 Medocef 1g Đường tiêm, lọ bột pha tiêm, hộp 50 lọ Lọ 47.500
49 GOLDCEFO Tiêm, bột pha tiêm Lọ 18.900
50 CEFTAZIDIME  KABI 1G Hộp 10 lọ, Bột pha dung dịch tiêm, Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp Lọ 35.700
51 Ceftazidime Gerda 2g Tiêm, Bột pha tiêm, Hộp 1 lọ Lọ 110.000
52 Ceftriaxone Panpharma   Tiêm, bột pha tiêm Hộp 25 lọ Lọ 22.490
53 Rocephin 1g I.V. Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm, Thuốc bột pha tiêm  có dung môi, Tiêm Lọ 181.440
54      
55 Selemycin 250mg/2ml Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml, Bột pha tiêm, Tiêm Ống 28.800
56 GENTAMYCIN KABI 40MG/ML Hộp 10 ống x 1ml , Dung dịch tiêm, Tiêm truyền tĩnh mạch - Tiêm bắp Ống 903
57 GENTAMICIN KABI 80MG/2ML H/50 Hộp 50 ống x 2ml, Tiêm, Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp Ống 945
58 Maxitrol 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 39.900
59 Mepoly Nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mắt, Hộp 1 lọ Lọ 37.000
60 Tobrex 0.3% 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 39.999
61 Dex-Tobrin Hộp 1 lọ thuốc nhỏ mắt Lọ 45.000
62 Tobradex oint 0,3%; 0,1% 3.5g Hộp 1 tuýp 3,5g, Thuốc mỡ tra mắt, Tra mắt Tuýp 49.899
63 DEXINACOL T= 200 Hộp x 1 lọ 5ml. Nhỏ mắt Lọ 2.315
64 Trichopol Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền túi PE 100ml Túi 26.145
65 Novamet Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền chai 100ml Chai 10.440
66 Sindazol inf Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền chai 100ml Chai 30.000
67 Tinidazol Uống, viên nén đóng vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên viên 379
68 Doromax 200mg Uống, Gói bột, Hộp 10 gói x 1,5g  Gói  1.748
69 Clarithromycin 500mg Uống, Viên bao phim, Hộp 2vỉ x 10 VBF  Viên  2.390
70 Doropycin 750.000 IU Uống, Gói bột, Hộp 20 gói  Gói  1.138
71 Agimdogyl Uống, H/2 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên  723
72 Aristin - C Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền. Hộp 1 lọ 100ml Chai 65.800
73 Ciprobay IV Inj 200mg 100ml Hộp 1 lọ 100ml, Dịch truyền, Tiêm truyền Lọ 246.960
74 CIPROFLOXACIN KABI Hộp 1 chai 100ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Lọ 15.750
75 Amfacin Tab 100's Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén dài bao phim, uống Viên 820
76 Teravox-500 Uống, viên Viên 2.550
77 Cravit 5mg/ ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 81.482
78 Levoquin 500 H/2 vỉ/4 viên nén bao phim - Uống Viên 7.900
79 Levobact 0,5% eye drops  Nhỏ mắt, dung dịch, lọ 5ml Lọ 23.900
80 Vigamox 0.5% 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 89.999
81 Eftimoxin 0,5% Nhỏ mắt, dung dịch, lọ 5ml Lọ 25.200
82 Plenmoxi Tiêm truyền ,dung dịch tiêm truyền, Hộp 1 chai 100ml Lọ 164.450
83 Oflovid ophthalmic ointment 0,3% x 3,5g Hộp 1 tuýp 3,5g, Thuốc mỡ tra mắt, Tra mắt Tuýp 70.306
84 Ofley Drops H/1 lọ 5ml dung dịch nhỏ mắt  Lọ 2.600
85 Babytrim - New Uống, gói thuốc bột Gói  1.701
86 Cotriseptol 480mg Uống, H/10 vỉ x 20 viên nén Viên 212
87 Acyclovir 200mg Uống, Viên nén, Hộp 3 vỉ  x 10 VNE  Viên  379
88 Aciclovir 5% Dùng ngoài, tuýp 5g Tuýp 6.000
89 Mediclovir Hộp 1 tube 5g mỡ tra mắt Tuýp 48.000
90 Tamiflu 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên , Viên nang, Uống Viên 44.877
91 Sinflucy Inj Tiêm truyền chai 160.000
92 Nizoral cream 5g Hộp 1 tube 5g kem, cream, Ngoài da Tuýp 17.699
93 Cidiem Hốp 1 vỉ x 14 viên đặt âm đạo Viên 4.900
94 Trivastal
Retard 50mg
Đường uống, viên nén bao đường giải phóng chậm, hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 3.989
95 Redhem Uống, viên nang mềm, H/30 viên Viên 483
96 LOVENOX 40mg Inj B/ 2 syringes x0,4ml Hộp 2 bơm tiêm 0,2ml, Dung dịch tiêm, tiêm (SC & IV) Ống 85.381
97 VINPHYTON Tiêm, dung dịch tiêm; Hộp 5 vỉ x 10 ống Ống 1.890
98 Vitamin K1  Tiêm, H/10 ống dung dịch tiêm Ống       2.300
99 Tranecid 250 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang, uống viên 1.100
100 Kedrialb Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền Lọ 669.000
101 Volulyte IV 6% 1's Túi, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Túi 95.000
102 TILDIEM 60mg B/ 2bls x 15 Tabs Hộp 2 vỉ x 15 viên, Viên nén, uống Viên 1.900
103 Nitromint H/3 vỉ x 10 viên, viên nén giải phóng chậm, uống viên 1.599
104 Glycerin trinitrat Tiêm, dung dich tiêm Ống 73.000
105 CORDARONE TAB 200mg B/ 2bls  x 15 Tabs Hộp 2 vỉ x 15 viên, Viên nén, uống Viên 6.750
106 CORDARONE TAB 200mg B/ 2bls  x 15 Tabs Hộp 2 vỉ x 15 viên, Viên nén, uống Viên 6.750
107 CORDARONE 150mg/3ml Inj B/ 6 Amps x 3ml Hộp 6 ống x 3ml, Dung dịch thuốc tiêm, tiêm IV Ống 30.048
108 Resines 5mg Uống, H/6 Vỷ x 10 viên  nén Viên 885
109 Meyerdipin 5 Hộp 5 vỉ x 10 viên nén, uống Viên 179
110 Korantrec 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 780
111 Diuresin SR Uống, viên nén giải phóng kéo dài Viên 2.940
112  Ebitac 12.5  Uống, viên  Viên 3.490
113 Bloza Uống, H/6 vỷ x 10 viên nén bao phim Viên 3.297
114 Dopegyt H/10 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim, uống viên 1.715
115 Domepa Uống, Viên bao phim, Hộp 10vỉ x 10 VBF  Viên  746
116 Betaloc Zok Tab 25mg 14's Hộp 1 vỉ x 14 viên, Viên nén phóng thích kéo dài, uống Viên 4.620
117 Cordaflex 20mg Uống, viên giải phóng chậm Viên 819
118 Adalat Cap 10mg 30's Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang mềm, Uống Viên 2.253
119 Savidopril 4 Uống, viên nén bao phim Viên 1.848
120 Coversyl Tab 5mg 30's Hộp 1 lọ 30 viên, Viên nén bao phim, uống Viên 5.650
121 Bio-car-H Uống, viên nén Viên 2.650
122 Hept-a-myl 187,8mg Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 2.950
123 Digoxin Uống, H/2 vỉ x 14 viên nén Viên 777
124 Dobutamin 50ml Tiêm, dung dịch tiêm truyền Lọ 135.000
125 Dopamin Tiêm, dung dịch tiêm Ống 22.000
126 Aspilets EC Tab 10x10's Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim tan trong ruột, Uống Viên 491
127 Pfertzel Uống, viên nén bao phim, hộp 3 vỉ * 10 viên Viên 4.500
128 CARLIPO-10 Uống, Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Viên 1.149
129 Dorotor 20mg Uống, Viên bao phim, Hộp 2 vỉ x 10 VBF  Viên  578
130 Fenosup Lidose 160mg Uống, viên Viên 5.267
131 Simvastatin 20mg Uống, Viên bao phim, Hộp 1 vỉ x 14 VBF  Viên  588
132 Cerbrolysin Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm truyền Ống 62.000
133 Cerbrolysin Hộp 5 ống x 10ml dung dịch tiêm truyền Ống 106.000
134 Citicolin Tiêm, H/10 ống dung dịch tiêm Ống 15.000
135 Quybay Hộp 10 ống x 5ml dung dịch tiêm Ống 9.199
136 Phezam Uống, viên nang cứng, hộp 6 vỉ * 10 viên Viên 2.800
137 Viscapo Dung dịch tiêm. Hộp 10,20 Ống * 2ml. Đường tiêm Ống 3.700
138 Furosemidum Polpharma Tiêm, dung dich tiêm Ống 5.300
139 Furosemide Hộp 10vỉ x 30 viên nén,Viên nén, Uống Viên 144
140 Furosemid 20mg/2ml Hộp 10 ống x 2ml dd tiêm Ống 1.700
141 Verospiron 25 Hộp 1 vỉ x 20 viên nén, uống Viên 1.785
142 Domever 25mg Uống, Viên nén, Hộp 2 vỉ  x 10 VNE  Viên  920
143 Famotidin 40mg Uống, H/10vỉ x 10viên bao phim Viên 347
144 Lahm Uống, hỗn dịch, hộp 20 gói * 15g Gói 3.000
145 Fumagate - Fort Uống, Gói hổn dịch, Hộp 10, 20, 30, 50, 100 gói Gói 3.800
146 Alzole  Uống, viên nang cứng, V/10, H/40 Viên 388
147 Esomeprazole G.E.S 40mg Tiêm, bột pha tiêm + dung môi. Hộp 10 lọ Lọ 93.800
148  Esolona 20 mg  Uống, viên nang cứng, vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ  Viên  1.000
149 VINTOLOX Tiêm, bột đông khô pha tiêm; Hộp 10 lọ Lọ 23.940
150 VINTANIL Tiêm, dung dịch tiêm; Hộp 10 vỉ x 5 ống Ống 12.600
151 Primperan
10mg
Đường uống, viên nén, hộp 2 vỉ x 20 viên Viên 1.831
152 No-Spa forte  80 mg B/ 2bls  X 10 Tabs Hộp 2 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống Viên 1.158
153 Dros-Ta Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống Viên 360
154 Buscopan 20mg/1ml Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 8.376
155 PAPAVERIN 40mg Hộp 3vỉ 10v.b.p. Viên uống Viên 232
156 PAPARIN  Tiêm, dung dịch tiêm; hộp 10 ống Ống 3.900
157 Fleet Enema Dung dịch thụt trực tràng Lọ 53.500
158 Fleet Phospho Uống, dung dịch, lọ 45ml Lọ 44.980
159 Sorbitol 5g Uống, gói thuốc bột Gói 420
160 Bailuzym Zn 30 gói x 2g, thuốc bột, gói nhôm, uống Gói 1.995
161 Zinc-Kid Inmed Uống, thuốc cốm Gói 3.278
162 Biosubtyl DL Uống, thuốc bột pha hỗn dịch, Hộp 10 gói, hộp 25 gói Gói 1.489
163 Loperamid Uống, viên nang, hộp 10 vỉ x 10 viên viên 144
164 Oresol  Gói 27,9g thuốc bột, uống Gói 1.449
165 Levelamy Tiêm, dung dich tiêm Ống 3.245
166 Sandostatin Inj 0.1mg/ml 1mlx5's Hộp 5 ống x 1ml, Dung dịch tiêm IV, SC, Tiêm Ống 241.525
167 Dexamethason Uống, viên nén. Lọ 200 viên.  Viên  60
168 DEXAMETHASONE KABI Hộp 10 ống x 1ml, Dung dịch tiêm , Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp Ống 893
169 Depo-Medrol Inj 40mg/ml 1ml 1 lọ/ hộp, hỗn dịch tiêm , Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm Lọ 34.670
170 Solu-Medrol Inj 40mg 1's 1 lọ/ hộp, Bột pha tiêm, có kèm dung môi, Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) Lọ 33.100
171 Medsolu 4mg Uống, H/3 vỉ x 10 viên nén Viên 331
172 Methyl prednisolon 16 Uống, viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên viên 989
173 Menison 16mg H/3 vỉ/10 viên nén - Uống Viên 3.120
174 Duphaston Uống, viên nén bao phim Viên 6.816
175 Duphaston Uống, viên nén Viên 6.816
176 Utrogestan 100mg Uống, viên nang mềm, Hộp 2 vỉ x 15 viên Viên 6.500
177 Progesterone 25mg/ml Tiêm, dung dịch tiêm Ống 8.220
178 Diamicron MR Tab 30mg 60's Hộp 2 vỉ x 30 viên, Viên nén giải phóng có kiểm sóat, uống Viên 2.865
179 PirideSaVi 2  Uống, viên nén Viên 960
180 Scilin R Hộp 1 lọ 10ml, Dung dịch, Tiêm dưới da Lọ 102.000
181 Mixtard 30 FlexPen Tiêm, thuốc tiêm, ống 3ml + Bút tiêm Bút 153.999
182 Scilin M30 (30/70) Hộp 1 lọ 10ml, Hỗn dịch, Tiêm dưới da Lọ 102.000
183 Scilin N Hộp 1 lọ 10ml, Hỗn dịch, Tiêm dưới da Lọ 102.800
184 Metzide Uống, viên Viên 2.745
185 Panfor SR-500 Uống, viên nén giải phóng chậm Viên 1.200
186 Glucofine 850mg Uống, Viên bao phim, Hộp 4 vỉ x 5 VBF  Viên  252
187 Perglim M-2 Uống, viên giải phóng chậm Viên 3.000
188 Metovance Uống, H/3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim Viên 2.100
189 Neostigmin
Tiêm, dung dich tiêm
Ống 7.600
190 Arduan Hộp 25 lọ thuốc bột + 25 ống dung môi. Bột pha tiêm Ống 31.710
191 Esmeron 25mg Via 10mg/ml 10's Hộp 2 vỉ X 5 lọ 2,5ml, Dung dịch tiêm tĩnh mạch, Tiêm tĩnh mạch (IV) Lọ 54.923
192 Esmeron 50mg Via 10mg/ml 10's Hộp 10 lọ 5ml, Dung dịch tiêm, Tiêm tĩnh mạch (IV) Lọ 97.620
193
Suxamethonium Chloride
Tiêm, dung dịch tiêm Ống 16.000
194 Azopt 1% 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 116.699
195 Sanlein 0,1% x 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 62.158
196 Tobiwel Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm , Uống Viên 1.259
197 Isopto Carpine 2% 15ml Hộp 1 lọ x 15ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt Lọ 54.999
198 Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d Bình xịt 120 liều, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Hít qua đường miệng Bình xịt 278.090
199 Xylobalan Nasal Drop 0,05% Thuốc nhỏ mũi, lọ 10ml Lọ 29.715
200 Xylobalan Nasal Drop 0,1% Thuốc nhỏ mũi, lọ 10ml Lọ 32.500
201 Duratocin 100Mcg/ml Hộp 5 ống 1 ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 398.036
202 Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml Tiêm, dung dịch tiêm Ống 14.416
203 Oxytocin Hộp 100 ống 5UI/1ml, dung dịch tiêm Ống 3.255
204 OXYTOCIN Injection BP 10UI Dung dịch tiêm;
Hộp 10 ống x 1ml
ống 9.800
205 DOGMATIL 50mg B/ 2bls  x 15 Caps Hộp 2 vỉ x 15 viên, Viên nang cứng, uống Viên 3.368
206 Pulmicort respules 500mcg/ 2ml  20's Hộp 4 gói x 5 ống 2ml, Hỗn dịch khí dung dùng để hít, xông Ống 13.834
207 Rhinocort Aqua Spr 64mcg 120Dose Hộp 1 ống xịt 120 liều, Hỗn dịch xịt mũi, Xịt mũi Ống 203.522
208 Symbicort Tur Oth 60 Dose 160/4.5 Hộp chứa 1 ống hít 60 liều, Bột dùng để hít, Hít Ống 286.440
209 Solmux B.Pedia Sus 60ml 1's 1 lọ/ hộp, Hỗn dịch uống, uống Lọ 22.095
210 KIPEL 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nhai, Uống Viên 2.810
211 Singulair 4mg  Vỹ 7 viên, hộp 28 viên nhai; uống Viên 13.501
212 Salbutamol Renaudin 5mg/5ml(0,1%) Tiêm, dung dịch tiêm ống 5mg/5ml Ống 114.660
213 Asthalin Dạng hít, lọ 200 liều Lọ 55.500
214 Ventolin Neb Sol 2.5mg/2.5ml 6x5's Hộp 6 vỉ x 5 ống, Dung dịch dùng cho máy khí dung, Dùng cho máy khí dung Ống 4.575
215 Ventolin Inh 100mcg 200Dose Hộp 1 bình xịt 200 liều, Huyền dịch xịt qua bình định liều , Xịt theo đường miệng Bình xịt 76.379
216 SALBUTAMOL KABI 0,5MG/1ML Hộp 6 ống x 1ml, Dung dịch tiêm, Tiêm bắp - tiêm tĩnh mạch- Tiêm dưới da Ống 3.045
217 Salbutamol (sulfat) Hộp 25 vỉ x 10 viên Viên 50
218 SALBUTAMOL  Uống, viên nén đóng vỉ; Hộp 50 vỉ x 10 viên Viên 84
219 Combivent 3mg + 0,52mg x 2,5ml Hộp 10 ống x 2,5ml, Dung dịch khí dung, Hít Ống 16.074
220 Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d Bình xịt 120 liều, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Hít qua đường miệng Bình xịt 225.996
221 Latoxol Hộp 1 lọ x 60ml si rô, uống Lọ 21.420
222 CodenTerpin  Uống, viên nang. Vỹ 10 viên.  Viên  315
223 Paratriam 200mg Powder Uống, gói bột Gói 2.045
224 Esomez Uống, Gói bột, Hộp 20 gói x1g thuốc bột  Gói  436
225 Broncho-Vaxom Children Uống, viên nang Viên 9.975
226 Broncho- Vaxom Uống, viên nang 7mg Viên 15.213
227 Kalium Chloratum Uống, viên Viên 1.500
228 Panangin tab Hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim, uống Viên 1.518
229 Panangin Inj Hộp 5 ống 10ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 22.890
230  OREMUTE 5   Uống, Hộp 50 Gói x 4,148g thuốc bột pha dung dịch uống  Gói 2.750
231 Aminoplasmal B.B 5% 250ml Tiêm truyền, chai thuỷ tinh 250ml Chai 68.100
232 CALCI CLORID Tiêm tĩnh mạch, dung dịch thuốc tiêm; Hộp 10 vỉ x 5 ống Ống 1.150
233 GLUCOSE 5% 100ML Chai nhựa 100ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 6.615
234 GLUCOSE 5% 500ML Chai nhựa 500ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 7.035
235 GLUCOSE 10% 250ML Chai 250ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 9.240
236 GLUCOSE 10% 500ML Chai 500ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 9.870
237 GLUCOSE 20% 250ML Chai 250ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 9.450
238 KALI CLORID 10%  Tiêm, dung dịch tiêm, ống 5ml; Hộp 50 ống Ống 2.520
239 MAGNESI SULFAT KABI 15% Hộp 10 ống x 10ml, Dung dịch tiêm, Tiêm truyền tĩnh mạch Ống 2.310
240 NATRI CLORID 0,9% 100ML Chai 100ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 7.140
241 NATRI CLORID 0.9% 500ML Chai 500ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 6.615
242 NATRICLORID 10% 250ML Chai 250ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 8.610
243 RINGER LACTATE 500ML Chai 500ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền tĩnh mạch Chai 6.930
244 Nước cất tiêm 5ml Hộp 50 ống 5ml, dung môi pha tiêm, tiêm. Ống 644
245 Denstra Uống, Viên nang mềm, Hộp 3, 6, 10, 25, 50 vỉ x 10 viên; Chai 60, 100, 200, 500, 1000 viên, Viên 800
246 Calcitriol  Uống, viên nang mềm, Hộp 03 vỉ x 10 viên Viên 504
247 Me2B injection Tiêm, dung dịch tiêm Ống 18.000
248 MEBAAL 1500 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, Uống Viên 2.950
249 Ecomin OD Injection Tiêm, dung dịch tiêm Ống 25.000
250 Vitamin A-D Uống, Viên nang mềm, Hộp 10 vỉ x 10 viên Viên 231
251 Vitamin B1 100mg/1ml
Tiêm, dung dịch tiêm
Ống 500
252 Neurolaxan - B Uống, viên nén bao đường Vỉ 10 viên Viên 777
253
Neurotech
Uống, H/6 vỉ x 5 viên nang mềm Viên 1.200
254 Vitamin B6 100mg/1ml Tiêm, dung dịch tiêm Ống 500
255 Magnesi-B6 Uống, viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên  Viên 135
256 Vitamin B12 1000mcg/1ml Hộp 100 ống x 1ml dd tiêm Ống 500
257 Vitamin K1  Tiêm, H/10 ống dung dịch tiêm Ống 2.300

Top